Looking up...
Let me try once again.
Hãy cho tôi thử lần nữa.
Lần nữa, một lần nữa, hoặc một lần nữa trong một chuỗi hành động hoặc sự kiện.
After failing the test, she decided to study harder and try once again.
Sau khi rớt bài kiểm tra, cô ấy quyết định học chăm chỉ hơn và thử lần nữa.
The song played once again, bringing back memories.
Bài hát lại được phát một lần nữa, mang lại những kỷ niệm.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh việc làm lại hoặc tiếp tục một hành động.
Có thể sử dụng trong câu hỏi để nhấn mạnh việc làm lại, ví dụ: 'Can you do it once again?'
Từ ghép từ 'once' (một lần) và 'again' (lại), nghĩa là 'lần nữa'.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh việc làm lại hoặc tiếp tục một hành động hoặc sự kiện.