occasion

/əˈkeɪʒən/
dịp

This is a special occasion.

Đây là một dịp đặc biệt.


chung

Một thời điểm hoặc sự kiện đặc biệt, thường được kỷ niệm hoặc được coi là quan trọng.

We celebrated their anniversary on this occasion.

Chúng tôi đã tổ chức kỷ niệm ngày sinh nhật của họ vào dịp này.

Thường dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt trong cuộc sống.

chung

Cơ hội hoặc tình huống để làm điều gì đó.

This is a good occasion to discuss the project.

Đây là một cơ hội tốt để thảo luận về dự án.

Dùng để chỉ một thời điểm thuận tiện để thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

on occasionthỉnh thoảngspecial occasiondịp đặc biệtsolemn occasiondịp trọng thể

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

on occasioncụm từ
thỉnh thoảng
special occasioncụm từ
dịp đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng 'occasion' với các sự kiện quan trọng

Từ 'occasion' thường dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt, như sinh nhật, kỷ niệm, hoặc các lễ hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'occasion' và 'event'

'Occasion' thường dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt, trong khi 'event' có thể dùng để chỉ bất kỳ sự kiện nào, kể cả những sự kiện thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'occasion' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'occasion', có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'sự kiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'occasion' thường dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một cơ hội hoặc tình huống để làm điều gì đó.

Phân tích từ

oc
từ gốc Latin có nghĩa là 'cơ hội'
root
+
-tion
hậu tố Latin tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt