Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. novelist

novelist

/ˈnɑːvəlɪst/
tiểu thuyết gia

Jane Austen was a famous English novelist.

Jane Austen là một tiểu thuyết gia người Anh nổi tiếng.


neutral

người viết tiểu thuyết, nhà văn chuyên viết tiểu thuyết

Charles Dickens is one of the most celebrated novelists in English literature.

Charles Dickens là một trong những tiểu thuyết gia được tôn vinh nhất trong nền văn học Anh.

Khác với 'writer' (nhà văn nói chung), 'novelist' chỉ nhà văn chuyên viết tiểu thuyết dài, không phải truyện ngắn hay thơ.

Cụm từ kết hợp

famous novelisttiểu thuyết gia nổi tiếngcontemporary novelisttiểu thuyết gia đương đạihistorical novelisttiểu thuyết gia lịch sử

Từ đồng nghĩa

writerauthorfiction writer

Từ trái nghĩa

poetplaywrightessayist

Mẹo hay

Phân biệt 'novelist' và 'writer'

'Novelist' chỉ nhà văn chuyên viết tiểu thuyết dài, trong khi 'writer' là thuật ngữ chung cho bất kỳ ai viết sách, báo, truyện ngắn, thơ, v.v. Ví dụ: 'Haruki Murakami là một tiểu thuyết gia người Nhật' (Haruki Murakami is a Japanese novelist), nhưng 'Nguyễn Du là một nhà văn lớn của Việt Nam' (Nguyễn Du is a great Vietnamese writer).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'novelist'?

Dùng 'novelist' khi nói về tác giả viết tiểu thuyết dài (thường trên 40.000 từ), không phải truyện ngắn, thơ hay kịch. Ví dụ: 'She's a novelist who specializes in historical fiction.' (Cô ấy là một tiểu thuyết gia chuyên viết tiểu thuyết lịch sử.)

Nguồn gốc từ

Từ 'novelist' bắt nguồn từ tiếng Anh 'novel' (tiểu thuyết) + hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hành động). 'Novel' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'novelle' (truyện ngắn), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'novella' (câu chuyện mới).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tiểu thuyết gia' thường được dùng để dịch 'novelist', nhưng đôi khi cũng có thể dùng 'nhà văn' nếu ngữ cảnh rõ ràng. Tránh nhầm lẫn với 'nhà thơ' (poet) hay 'nhà viết kịch' (playwright).

Phân tích từ

novel
tiểu thuyết
root
+
-ist
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。