none of
không một trong sốNone of the students understood the lesson.
Không một học sinh nào hiểu bài giảng.
Không một trong số, không ai trong số, không có gì trong số
None of the options are correct.
Không một trong số các lựa chọn nào là đúng.
None of the books belong to me.
Không một cuốn sách nào thuộc về tôi.
Thường dùng để chỉ không có gì hoặc không ai trong một nhóm nào thỏa mãn điều kiện nào.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'none of' khi muốn phủ định một phần trong một nhóm, ví dụ: 'None of the students passed the exam.' (Không một học sinh nào đỗ bài kiểm tra.)
Quy tắc vàng
Không dùng với số nhiều
Không dùng 'none of' với danh từ số nhiều mà không có 'the' hoặc một từ chỉ định khác, ví dụ: 'None of the books' (đúng) nhưng 'None books' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'none' (không một) và 'of' (của), dùng để chỉ sự phủ định trong một nhóm.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để phủ định một phần nào đó trong một nhóm hoặc tập hợp.