Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ninety

ninety

/ˈnaɪn.ti/
chín mươi

There are ninety students in the class.

Lớp học có chín mươi học sinh.


trang trọng

Số chín mươi, gấp chín lần mười.

The temperature reached ninety degrees Fahrenheit.

Nhiệt độ đạt chín mươi độ Fahrenheit.

Dùng để chỉ số lượng hoặc giá trị bằng chín mươi.

Cụm từ kết hợp

ninety percentchín mươi phần trămthe ninetiesthập niên 1990

Mẹo hay

Cách nhớ từ 'ninety'

Liên tưởng đến số '9' (chín) và hậu tố '-ty' (chỉ số lượng). Có thể nhớ 'nine' + 'ty' = ninety.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ninety' trong câu

Dùng để chỉ số lượng chính xác. Ví dụ: 'I have ninety books.' (Tôi có chín mươi cuốn sách.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'nigontig', kết hợp từ 'nigon' (chín) và hậu tố '-ty' (chỉ số lượng).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh toán học, thống kê, hoặc chỉ số lượng cụ thể. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng trừ khi cần thiết.

Phân tích từ

nine
số chín
root
+
-ty
hậu tố chỉ số lượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。