Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. niche

niche

/nɪʃ/
khe hở thị trường

The company found a niche in the market for eco-friendly products.

Công ty đã tìm thấy một khe hở thị trường cho sản phẩm thân thiện với môi trường.


trang trọng

Một vị trí hoặc vai trò đặc biệt trong một thị trường hoặc cộng đồng.

Her niche in the art world was creating sculptures from recycled materials.

Khe hở của cô trong thế giới nghệ thuật là tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ vật liệu tái chế.

Gften dùng để mô tả một nhóm khách hàng cụ thể hoặc một sản phẩm đáp ứng nhu cầu đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

carve out a nichetạo ra một khe hở thị trường

Từ đồng nghĩa

specialtydomain

Mẹo hay

Sử dụng trong kinh doanh

Dùng 'niche' để mô tả một nhóm khách hàng cụ thể mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn phục vụ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'khe hở' hoặc 'rãnh', sau đó được sử dụng trong ngữ cảnh sinh thái và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kinh doanh và tiếp thị để mô tả một thị trường ngách.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。