new talent

/njuː ˈtæl.ənt/
tài năng mới

The company hired new talent to boost innovation.

Công ty đã tuyển tài năng mới để tăng cường đổi mới.


trang trọng

Một người có khả năng hoặc kỹ năng mới xuất hiện, thường được xem là tiềm năng trong một lĩnh vực.

She is considered new talent in the world of jazz piano.

Cô ấy được xem là tài năng mới trong thế giới piano jazz.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thể thao, nghệ thuật để chỉ người vừa mới được phát hiện có năng lực.

Cụm từ kết hợp

new talent poolđội ngũ tài năng mớinew talent acquisitiontuyển dụng tài năng mới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

rising starcụm từ
ngôi sao đang lên

Nguồn gốc từ

‘new’ xuất phát từ Old English *niwe*; ‘talent’ mượn từ Latin *talentum* (đơn vị đo lường), qua Pháp *talent*.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ người vừa mới được công nhận có năng lực; thường đi kèm với các động từ như hire, recruit, develop.

Từ Điển Anh Việt