Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. my

my

/maɪ/
của tôi

This is my book.

Đây là quyển sách của tôi.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến chủ thể nói hoặc chủ thể được nhắc đến.

My family is coming to visit next week.

Gia đình tôi sẽ đến thăm tuần tới.

She showed me her new car.

Cô ấy cho tôi xem chiếc xe mới của cô ấy.

Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ với chủ thể nói hoặc chủ thể được nhắc đến.

Cụm từ kết hợp

my friendbạn của tôimy housenhà tôimy opinioný kiến của tôi

Từ đồng nghĩa

mine

Từ trái nghĩa

yourhishertheir

Mẹo hay

Sử dụng 'my' với danh từ

'My' thường được sử dụng trước danh từ để chỉ sở hữu. Ví dụ: 'my book', 'my car'.

Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'mīn', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'meinaz'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ với chủ thể nói hoặc chủ thể được nhắc đến. Có thể được sử dụng với danh từ hoặc đại từ sở hữu.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。