Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. motor

motor

/ˈmoʊtər/
động cơ

The car's motor needs repair.

Động cơ của xe cần sửa chữa.


trang trọng

Thiết bị chuyển đổi năng lượng thành lực để tạo ra chuyển động.

Electric motors power many household appliances.

Động cơ điện cung cấp năng lượng cho nhiều thiết bị gia dụng.

Thường dùng trong kỹ thuật và công nghiệp.

thông thường

Người hoặc thứ thúc đẩy sự phát triển hoặc hoạt động của một tổ chức hoặc hoạt động.

He was the driving motor behind the project's success.

Anh ấy là động cơ thúc đẩy sự thành công của dự án.

Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa.

Cụm từ kết hợp

electric motorđộng cơ điệnmotor vehiclephương tiện có động cơmotor oildầu động cơ

Từ đồng nghĩa

enginedrivepower source

Từ trái nghĩa

brakesinhibitor

Cụm từ liên quan

motorwaycụm từ
đường cao tốc
motorboatcụm từ
tàu máy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'motor' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, còn 'engine' có thể dùng cho máy bay, tàu thuyền.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'engine'

'Motor' thường dùng cho động cơ điện, còn 'engine' dùng cho động cơ đốt trong.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'motor' có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'motor' có thể dùng để chỉ cả thiết bị cơ khí và người thúc đẩy một hoạt động.

Phân tích từ

motor
thúc đẩy, di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。