monopoly

/məˈnɒpəli/
độc quyền

The company has a monopoly on the market.

Công ty này có độc quyền trên thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Một công ty hoặc tổ chức duy nhất kiểm soát toàn bộ cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ, không có đối thủ cạnh tranh.

The government is investigating the monopoly of the telecom provider.

Chính phủ đang điều tra độc quyền của nhà cung cấp viễn thông.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong luật cạnh tranh và các báo cáo kinh tế.

thông thường

Trò chơi bảng có chủ đề kinh doanh, trong đó người chơi mua bán bất động sản để tạo ra độc quyền.

We spent the whole afternoon playing Monopoly.

Chúng tôi đã chơi Monopoly suốt chiều hôm nay.

Tên trò chơi được giữ nguyên trong tiếng Việt, nhưng thường được gọi là "Monopoly".

Cụm từ kết hợp

monopoly powerquyền lực độc quyềnmonopoly marketthị trường độc quyềnmonopoly lawluật độc quyền

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

monopoly lawcụm từ
luật chống độc quyền
monopoly powercụm từ
quyền lực độc quyền

Mẹo hay

Phân biệt với 'độc quyền' trong trò chơi

Khi nói về trò chơi, không dịch 'Monopoly' sang 'độc quyền' mà giữ nguyên tên để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'monopole', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'monos' (một) + 'polein' (bán).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thường dịch là 'độc quyền' khi nói về thị trường; khi đề cập tới trò chơi, giữ nguyên tên gốc.

Từ Điển Anh Việt