miracle
sự kỳ diệuThe recovery was a miracle.
Phục hồi đó là một sự kỳ diệu.
Một sự kiện hoặc hiện tượng không thể giải thích bằng lý do thông thường, thường được coi là do sự can thiệp của một lực lượng siêu nhiên hoặc sức mạnh đặc biệt.
The doctors called it a miracle that she survived the accident.
Bác sĩ gọi đó là một sự kỳ diệu khi cô ấy sống sót sau tai nạn.
Thường được dùng để mô tả những sự kiện bất ngờ và không thể giải thích.
Một người hoặc vật có khả năng hoặc đặc điểm đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.
She's a miracle worker when it comes to organizing events.
Cô ấy là một người làm kỳ diệu khi tổ chức sự kiện.
Dùng để miêu tả người có khả năng đặc biệt hoặc làm được những việc khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'miracle'
Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ và không thể giải thích của một sự kiện.
Quy tắc vàng
Không dùng quá mức
Tránh sử dụng từ này cho những sự kiện thường xuyên hoặc có thể giải thích bằng lý do thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'miracle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miraculum', có nghĩa là 'sự kỳ diệu' hoặc 'sự ngạc nhiên'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện bất ngờ và không thể giải thích bằng lý do thông thường.