miracle

/ˈmɪrəkəl/
sự kỳ diệu

The recovery was a miracle.

Phục hồi đó là một sự kỳ diệu.


trang trọng

Một sự kiện hoặc hiện tượng không thể giải thích bằng lý do thông thường, thường được coi là do sự can thiệp của một lực lượng siêu nhiên hoặc sức mạnh đặc biệt.

The doctors called it a miracle that she survived the accident.

Bác sĩ gọi đó là một sự kỳ diệu khi cô ấy sống sót sau tai nạn.

Thường được dùng để mô tả những sự kiện bất ngờ và không thể giải thích.

thông thường

Một người hoặc vật có khả năng hoặc đặc điểm đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.

She's a miracle worker when it comes to organizing events.

Cô ấy là một người làm kỳ diệu khi tổ chức sự kiện.

Dùng để miêu tả người có khả năng đặc biệt hoặc làm được những việc khó khăn.

Cụm từ kết hợp

miracle curethuốc kỳ diệumiracle workerngười làm kỳ diệumiracle recoveryphục hồi kỳ diệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work a miraclecụm từ
làm được điều kỳ diệu
a miracle of naturecụm từ
một kỳ diệu của thiên nhiên

Mẹo hay

Sử dụng từ 'miracle'

Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ và không thể giải thích của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Tránh sử dụng từ này cho những sự kiện thường xuyên hoặc có thể giải thích bằng lý do thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'miracle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miraculum', có nghĩa là 'sự kỳ diệu' hoặc 'sự ngạc nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện bất ngờ và không thể giải thích bằng lý do thông thường.

Phân tích từ

mir-
ngạc nhiên, kỳ lạ
root
+
-acle
sự kiện, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt