Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. million

million

/ˈmɪl.jən/
một triệu

The company made a million dollars in profit last year.

Công ty kiếm được một triệu đô la lợi nhuận năm ngoái.


trang trọng

Một triệu, tức là một nghìn nghìn (1,000,000).

She donated a million dollars to charity.

Cô ấy quyên góp một triệu đô la cho tổ chức từ thiện.

Số này thường được sử dụng để chỉ một lượng lớn tiền hoặc số lượng lớn các vật.

Cụm từ kết hợp

a million dollarsmột triệu đô lamillionairengười triệu phúmillion timesmột triệu lần

Từ đồng nghĩa

millionairemillionth

Cụm từ liên quan

a million and onecụm từ
rất nhiều

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

'Million' thường được sử dụng để chỉ số tiền lớn, ví dụ: 'The company is worth millions.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'millio' (nghĩa là một nghìn) kết hợp với hậu tố '-on' để tạo thành số một triệu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'million' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn, đặc biệt là trong tài chính và kinh doanh.

Phân tích từ

mill
nghìn
root
+
-ion
hậu tố tạo thành số
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。