Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. memo

memo

/ˈmem.oʊ/
ghi chú

She wrote a quick memo to remind her team about the meeting.

Cô ấy viết một ghi chú nhanh để nhắc nhóm về cuộc họp.


thông thường

Một bản ghi ngắn hoặc ghi chú được viết để nhắc nhở hoặc truyền đạt thông tin nhanh chóng.

He left a memo on her desk about the project deadline.

Anh ấy để một ghi chú trên bàn làm việc của cô ấy về hạn chót của dự án.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để truyền đạt thông tin ngắn gọn.

Kinh doanh
trang trọng

Một tài liệu ngắn được sử dụng trong chính trị hoặc kinh doanh để trình bày một ý kiến hoặc đề xuất.

The CEO issued a memo to all employees about the new company policy.

Giám đốc điều hành đã ban hành một ghi chú cho tất cả nhân viên về chính sách mới của công ty.

Trong ngữ cảnh này, 'memo' thường được viết chính thức và có tính chất báo cáo.

Cụm từ kết hợp

write a memoviết một ghi chúsend a memogửi một ghi chúcirculate a memolan truyền một ghi chú

Từ đồng nghĩa

noteremindermemorandum

Mẹo hay

Sử dụng 'memo' trong văn phòng

Trong tiếng Anh, 'memo' thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nhanh chóng trong môi trường làm việc. Trong tiếng Việt, bạn có thể sử dụng 'ghi chú' hoặc 'bản ghi' để tương đương.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'memorandum', một từ tiếng Latinh có nghĩa là 'để nhớ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'memo' thường được sử dụng trong môi trường làm việc để truyền đạt thông tin ngắn gọn và nhanh chóng. Trong tiếng Việt, từ 'ghi chú' là từ tương đương phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。