Looking up...
The host made us feel at home with their warm hospitality.
Chủ nhà đã làm cho chúng tôi cảm thấy thân thuộc với sự chào đón ấm cúng của họ.
Làm cho ai cảm thấy thoải mái và thân thuộc như ở nhà của họ, thường bằng cách tạo điều kiện thân thiện và chào đón.
She made the new employees feel at home by introducing them to the team and explaining the office culture.
Cô ấy đã làm cho những nhân viên mới cảm thấy thân thuộc bằng cách giới thiệu họ với đội ngũ và giải thích văn hóa văn phòng.
The hotel staff made sure to make all guests feel at home during their stay.
Nhân viên khách sạn đã đảm bảo làm cho tất cả khách hàng cảm thấy thân thuộc trong suốt thời gian ở lại.
Thường dùng để mô tả cách chào đón và tạo điều kiện thoải mái cho người khác.
Câu này thường dùng để mô tả cách chào đón và tạo điều kiện thoải mái cho người khác, đặc biệt là trong các tình huống xã hội.
Để làm cho ai cảm thấy thân thuộc, bạn nên tạo điều kiện thoải mái và chào đón họ một cách ấm cúng.
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về sự thân thuộc và thoải mái như ở nhà, thường liên quan đến việc chào đón và tạo điều kiện cho người khác.
Thường dùng trong các tình huống xã hội để mô tả cách tạo điều kiện thoải mái cho người khác, đặc biệt là khi họ đến một nơi mới hoặc gặp những người mới.