Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make someone feel at home

make someone feel at home

/meɪk sʌmˈwʌn fɪl æt hoʊm/
làm cho ai cảm thấy thân thuộc

The host made us feel at home with their warm hospitality.

Chủ nhà đã làm cho chúng tôi cảm thấy thân thuộc với sự chào đón ấm cúng của họ.


thông thường

Làm cho ai cảm thấy thoải mái và thân thuộc như ở nhà của họ, thường bằng cách tạo điều kiện thân thiện và chào đón.

She made the new employees feel at home by introducing them to the team and explaining the office culture.

Cô ấy đã làm cho những nhân viên mới cảm thấy thân thuộc bằng cách giới thiệu họ với đội ngũ và giải thích văn hóa văn phòng.

The hotel staff made sure to make all guests feel at home during their stay.

Nhân viên khách sạn đã đảm bảo làm cho tất cả khách hàng cảm thấy thân thuộc trong suốt thời gian ở lại.

Thường dùng để mô tả cách chào đón và tạo điều kiện thoải mái cho người khác.

Cụm từ kết hợp

make guests feel at homelàm cho khách cảm thấy thân thuộcmake visitors feel at homelàm cho khách mời cảm thấy thân thuộc

Từ đồng nghĩa

welcome someone warmlyput someone at easecreate a homely atmosphere

Từ trái nghĩa

make someone feel unwelcomealienate someone

Cụm từ liên quan

put someone at easecụm từ
làm cho ai cảm thấy thoải mái
roll out the red carpetthành ngữ
chào đón ai một cách long trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Câu này thường dùng để mô tả cách chào đón và tạo điều kiện thoải mái cho người khác, đặc biệt là trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Tạo điều kiện thoải mái

Để làm cho ai cảm thấy thân thuộc, bạn nên tạo điều kiện thoải mái và chào đón họ một cách ấm cúng.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về sự thân thuộc và thoải mái như ở nhà, thường liên quan đến việc chào đón và tạo điều kiện cho người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội để mô tả cách tạo điều kiện thoải mái cho người khác, đặc biệt là khi họ đến một nơi mới hoặc gặp những người mới.

Phân tích từ

make
làm
verb
+
someone
ai
pronoun
+
feel
cảm thấy
verb
+
at home
thân thuộc
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。