loyalty
lòng trung thànhThe dog's loyalty to its owner was unwavering.
Lòng trung thành của con chó đối với chủ nhân của nó là không lay chuyển.
sự trung thành, lòng trung thành
Customer loyalty programs aim to reward repeat buyers.
Các chương trình khuyến mãi lòng trung thành của khách hàng nhằm mục đích thưởng cho những người mua hàng nhiều lần.
His loyalty to the company never wavered, even during tough times.
Lòng trung thành của anh ấy đối với công ty không bao giờ dao động, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Thường dùng cho mối quan hệ giữa con người với nhau, tổ chức, hoặc đối tượng (như khách hàng, thú cưng).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'loyalty' và 'faithfulness'
'Loyalty' thường dùng cho mối quan hệ giữa người với người, tổ chức, hoặc quốc gia (e.g., 'loyalty to the king'). 'Faithfulness' thiên về sự chung thủy trong tình yêu hoặc hôn nhân (e.g., 'marital faithfulness').
Quy tắc vàng
Lưu ý khi dịch 'loyalty' sang tiếng Việt
Không nên dịch 'loyalty' thành 'trung thành' một cách máy móc trong mọi trường hợp. Ví dụ, 'customer loyalty' nên dịch là 'lòng trung thành của khách hàng' chứ không phải 'sự trung thành của khách hàng' (ít tự nhiên).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'loialte', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'loialté' (12th century), xuất phát từ tiếng Latin 'legalis' (thuộc về luật pháp), liên quan đến 'lex' (luật lệ). Ban đầu mang nghĩa 'tuân thủ luật pháp' rồi mở rộng sang nghĩa 'trung thành' trong mối quan hệ cá nhân.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự bền vững trong mối quan hệ. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'trust' (niềm tin) vì 'loyalty' bao hàm cả sự cam kết lâu dài.