let the cat out of the bag
lỡ lời tiết lộ bí mậtShe didn’t mean to let the cat out of the bag about the surprise party.
Cô ấy không cố ý lỡ lời tiết lộ bí mật về buổi tiệc bất ngờ.
vô tình tiết lộ bí mật hay thông tin quan trọng mà người khác muốn giữ kín
John let the cat out of the bag about the company’s layoffs during the meeting.
John vô tình tiết lộ bí mật về việc sa thải nhân viên trong cuộc họp.
She tried to keep the engagement a secret, but her brother let the cat out of the bag.
Cô ấy cố giữ bí mật về đám cưới, nhưng anh trai cô ấy đã lỡ lời tiết lộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Có thể thay thế bằng 'lỡ miệng' hoặc 'bật mí' trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên
Thành ngữ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thay vì nói 'tiết lộ bí mật', hãy dùng 'lỡ lời tiết lộ' để nghe tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'let the cat out of the bag'?
Dùng khi bí mật bị tiết lộ một cách vô tình hoặc không mong muốn, thường trong ngữ cảnh thân mật. Không dùng cho những hành động cố ý tiết lộ.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc xuất phát từ thế kỷ 18, khi người bán lợn thường lừa khách hàng bằng cách nhét mèo vào trong túi thay vì lợn con. Nếu người mua phát hiện ra, 'con mèo nhảy ra khỏi túi' (let the cat out of the bag) nghĩa là bí mật bị tiết lộ.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này nhấn mạnh sự vô tình hay không cố ý tiết lộ bí mật. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'lỡ lời' hoặc 'bật mí' thay thế tùy ngữ cảnh.