language learning tool
công cụ học ngoại ngữShe uses a language learning tool to practice Spanish every day.
Cô ấy sử dụng một công cụ học ngoại ngữ để luyện tiếng Tây Ban Nha mỗi ngày.
Một ứng dụng, phần mềm hoặc trang web giúp người dùng học và thực hành ngoại ngữ thông qua các bài tập, trò chơi hoặc giao tiếp.
Duolingo is a popular language learning tool for beginners.
Duolingo là một công cụ học ngoại ngữ phổ biến cho người mới bắt đầu.
Công cụ học ngoại ngữ thường kết hợp nhiều phương pháp như nghe, nói, đọc và viết để giúp người học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lựa chọn công cụ phù hợp
Chọn công cụ học ngoại ngữ phù hợp với mục tiêu và trình độ của bạn để tối đa hóa hiệu quả học tập.
Quy tắc vàng
Học thường xuyên
Sử dụng công cụ học ngoại ngữ mỗi ngày để duy trì và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'language' (ngôn ngữ) và 'learning tool' (công cụ học tập), xuất hiện phổ biến trong thời đại công nghệ số.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ thông qua công nghệ, đặc biệt là trên điện thoại thông minh và máy tính.