Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. institutional

institutional

/ˌɪn.stɪˈtuː.ʃən.əl/

「institutional」はVietnameseでどういう意味ですか?

thuộc tổ chức

The company has strong institutional support.

Công ty có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ tổ chức.


「institutional」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến tổ chức, hệ thống hoặc cơ quan chính thức.

Institutional investors often have different priorities than individual investors.

Những nhà đầu tư tổ chức thường có những ưu tiên khác với những nhà đầu tư cá nhân.

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

institutional supportsự hỗ trợ từ tổ chứcinstitutional changesự thay đổi trong tổ chứcinstitutional frameworkkhung tổ chức

Từ đồng nghĩa

organizationalestablishedsystemic

Từ trái nghĩa

individualpersonalinformal

Cụm từ liên quan

institutionalizedcụm từ
đã được tổ chức hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'institutional' khi muốn nhấn mạnh về tính chính thức hoặc hệ thống của một tổ chức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'individual'

'Institutional' liên quan đến tổ chức, còn 'individual' liên quan đến cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'institutionalis', có nghĩa là 'thuộc về tổ chức'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các hệ thống, cơ quan hoặc quy trình chính thức.

Phân tích từ

institution
tổ chức
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。