Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inhabitant

inhabitant

/ɪnˈhæbɪtənt/
cư dân

The city has about 2 million inhabitants.

Thành phố có khoảng 2 triệu cư dân.


trang trọng

người sống ở một nơi nào đó (thường là cư dân của một thành phố, quốc gia, hoặc khu vực cụ thể).

The island's inhabitants rely on fishing for their livelihood.

Cư dân trên đảo phụ thuộc vào nghề đánh cá để kiếm sống.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả dân cư của một vùng địa lý.

Cụm từ kết hợp

local inhabitantsngười dân địa phươngcity inhabitantscư dân thành phốnative inhabitantscư dân bản địa

Từ đồng nghĩa

residentdwelleroccupantdenizen

Từ trái nghĩa

foreigneroutsidervisitor

Mẹo hay

Phân biệt 'inhabitant' và 'resident'

'Inhabitant' nhấn mạnh đến sự cư trú lâu dài trong một khu vực địa lý cụ thể, trong khi 'resident' có thể chỉ bất kỳ ai sống ở đó, bao gồm cả tạm thời. Ví dụ: 'city inhabitants' (cư dân thành phố) thường ám chỉ người sống lâu dài, trong khi 'hotel residents' (người cư trú khách sạn) chỉ tạm thời.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'inhabitant' trong ngữ cảnh chính thức

Tránh dùng 'inhabitant' trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Thay vào đó, sử dụng 'people' hoặc 'locals' cho các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *inhabitans*, dạng hiện tại của *inhabitare* (sống ở, cư trú), gồm *in-* (trong) + *habitare* (sống, cư trú).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Không dùng để chỉ người tạm trú ngắn hạn.

Phân tích từ

in-
tiền tố chỉ 'trong'
prefix
+
habit-
gốc từ Latin *habitare* (sống, cư trú)
root
+
-ant
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。