infamy
danh tiếng xấuHis actions brought infamy upon his family.
Hành động của anh ấy đã mang lại danh tiếng xấu cho gia đình anh ấy.
danh tiếng xấu, sự bị ghét và bị xem thường do hành động xấu
The scandal led to his infamy in the business world.
Scandal đã dẫn đến sự bị ghét và bị xem thường của anh ấy trong thế giới kinh doanh.
Thường được sử dụng để mô tả sự bị ghét và bị xem thường do hành động xấu hoặc sự thất bại lớn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'infamy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là sự bị ghét và bị xem thường do hành động xấu hoặc sự thất bại lớn.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Từ 'infamy' không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'infamy' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'infamia', có nghĩa là 'sự bị ghét và bị xem thường'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là sự bị ghét và bị xem thường do hành động xấu hoặc sự thất bại lớn.