Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. indigenous

indigenous

/ɪnˈdɪdʒənəs/
bản địa

The indigenous people of Australia have a rich cultural heritage.

Người bản địa của Úc có một di sản văn hóa phong phú.


trang trọng

Thuộc về hoặc xuất phát từ một vùng đất hoặc quốc gia nhất định, đặc biệt là những người hoặc cộng đồng đã sống ở đó từ trước khi có sự xâm chiếm hoặc định cư của người ngoài.

The government is working to protect the rights of indigenous communities.

Chính phủ đang cố gắng bảo vệ quyền lợi của các cộng đồng bản địa.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc văn hóa đã tồn tại ở một khu vực từ trước khi có sự can thiệp của người ngoài.

Cụm từ kết hợp

indigenous peoplengười bản địaindigenous rightsquyền của người bản địaindigenous culturevăn hóa bản địa

Từ đồng nghĩa

nativeaboriginalautochthonous

Từ trái nghĩa

foreignimmigrantsettler

Cụm từ liên quan

indigenous knowledgecụm từ
kiến thức bản địa
indigenous land rightscụm từ
quyền đất đai của người bản địa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ 'indigenous' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc cộng đồng đã sống ở một vùng đất từ lâu, khác với 'native' có thể chỉ đến những người sinh ra ở một nơi nhất định.

Quy tắc vàng

Tôn trọng văn hóa

Khi sử dụng thuật ngữ này, hãy tôn trọng và công nhận sự đa dạng văn hóa của các cộng đồng bản địa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indigenus', từ 'in-' (trong) và 'gignere' (sinh ra), nghĩa là 'sinh ra trong một vùng đất nhất định'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội và văn hóa để nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người đã sống ở một vùng đất từ lâu và những người định cư sau này.

Phân tích từ

in-
trong
prefix
+
-digen-
sinh ra
root
+
-ous
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。