Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incomplete

incomplete

/ˌɪnkəmˈpliːt/
không hoàn chỉnh

The report was incomplete because it lacked supporting data.

Báo cáo không hoàn chỉnh vì thiếu dữ liệu hỗ trợ.


chung

Không đầy đủ, thiếu một phần hoặc chưa hoàn thành.

She submitted an incomplete application form.

Cô ấy nộp đơn đăng ký chưa hoàn chỉnh.

The puzzle is incomplete; we're missing three pieces.

Bài tập này chưa hoàn chỉnh; chúng ta thiếu ba mảnh.

Thường dùng để mô tả việc thiếu thông tin, phần hoặc quá trình chưa hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

incomplete informationthông tin không đầy đủincomplete datadữ liệu không đầy đủincomplete understandinghiểu biết không đầy đủ

Từ đồng nghĩa

partialunfinisheddeficientimperfectfragmentary

Từ trái nghĩa

completefinishedwholeperfectentire

Cụm từ liên quan

incomplete sentencecụm từ
câu chưa hoàn chỉnh
incomplete setcụm từ
bộ chưa đầy đủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'incomplete' để chỉ việc thiếu một phần, không dùng để chỉ hoàn toàn sai hoặc không liên quan.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'incorrect'

'Incomplete' chỉ việc thiếu, còn 'incorrect' chỉ việc sai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'incomplete' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'complete' (hoàn chỉnh).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc thiếu một phần hoặc chưa hoàn thành, có thể áp dụng cho thông tin, quá trình, hoặc vật phẩm.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
complete
hoàn chỉnh
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。