Looking up...
She found herself in the midst of a heated argument.
Cô ấy thấy mình đang ở giữa một cuộc tranh luận gay gắt.
Tại vị trí trung tâm hoặc giữa một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống nào đó.
The team was in the midst of a crucial meeting when the news broke.
Đội ngũ đang ở giữa một cuộc họp quan trọng khi tin tức đó được công bố.
He realized he was in the midst of a cultural revolution.
Anh ấy nhận ra mình đang ở giữa một cuộc cách mạng văn hóa.
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.
Dùng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.
Cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (ở), 'the' (một), 'midst' (giua) và 'of' (của).
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.