Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. imminent

imminent

/ˈɪmɪnənt/
sắp xảy ra

The storm is imminent, so we should prepare immediately.

Cơn bão sắp xảy ra, vì vậy chúng ta nên chuẩn bị ngay lập tức.


trang trọng

sắp xảy ra, có nguy cơ xảy ra trong thời gian rất gần (thường là điều không mong muốn)

The company faces imminent bankruptcy if no new investors are found.

Công ty đối mặt với nguy cơ phá sản sắp xảy ra nếu không tìm được nhà đầu tư mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảnh báo về mối nguy hiểm, rủi ro.

Cụm từ kết hợp

imminent dangernguy hiểm sắp xảy raimminent threatmối đe dọa sắp xảy raimminent disasterthảm họa sắp xảy ra

Từ đồng nghĩa

impendingapproachingforthcominglooming

Từ trái nghĩa

distantremotefar-offpostponed

Mẹo hay

Phân biệt 'imminent' với 'immediate'

'Imminent' nhấn mạnh sự sắp xảy ra (thường là nguy hiểm), trong khi 'immediate' chỉ sự tức thì về thời gian (ví dụ: 'immediate response' - phản hồi tức thì). Không thể thay thế lẫn nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'imminent'?

Chỉ dùng khi sự việc sắp xảy ra có khả năng gây hại, nguy hiểm hoặc có tác động tiêu cực. Không dùng cho sự kiện tích cực hoặc trung tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *imminens* (nghĩa là 'đe doạ, sắp xảy ra'), dạng phân từ hiện tại của *imminere* ('đe doạ, treo lơ lửng'). Được mượn qua tiếng Pháp *imminent* vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'pending' (đang chờ xử lý) hay 'approaching' (đến gần), 'imminent' nhấn mạnh tính cấp bách và nguy hiểm của sự việc sắp xảy ra. Không dùng để chỉ những sự kiện tích cực như 'imminent success' (thành công sắp tới) trừ trường hợp mỉa mai.

Phân tích từ

im-
tiền tố Latin nghĩa là 'vào, hướng tới'
prefix
+
-min-
nghĩa gốc Latin 'treo lơ lửng, đe doạ'
root
+
-ent
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。