Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hop

hop

/hɒp/
nhảy

The rabbit hopped across the field.

Con thỏ nhảy qua cánh đồng.


thông thường

nhảy một bước ngắn hoặc nhảy nhẹ

She hopped onto the bus quickly.

Cô ấy nhảy lên xe buýt nhanh chóng.

Thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc nhảy nhẹ.

thông thường

di chuyển nhanh chóng hoặc chuyển đổi nhanh

Let's hop over to the next topic.

Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.

Dùng để chỉ chuyển đổi nhanh hoặc di chuyển nhanh.

Cụm từ kết hợp

hop onnhảy lênhop offnhảy xuốnghop overnhảy qua

Từ đồng nghĩa

jumpskipleap

Từ trái nghĩa

stayremain

Cụm từ liên quan

hop, skip, and jumpcụm từ
di chuyển nhanh chóng hoặc làm việc nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng 'hop' trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'hop' thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc chuyển đổi nhanh. Ví dụ: 'She hopped onto the bus quickly.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hop' và 'jump'

'Hop' thường dùng để chỉ động tác nhảy ngắn hoặc nhảy nhẹ, trong khi 'jump' có thể dùng để chỉ động tác nhảy xa hơn hoặc mạnh hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'hoppen', có nghĩa là nhảy.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hop' thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc chuyển đổi nhanh. Nó cũng có thể dùng để chỉ di chuyển nhanh chóng.

Phân tích từ

hop
nhảy
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。