Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hip

hip

/hɪp/

「hip」はVietnameseでどういう意味ですか?

hông

She has a great sense of hip fashion.

Cô ấy có cảm giác thời trang hông rất tuyệt.


「hip」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Phần phía sau của cơ thể, bao gồm hông và mông.

He injured his hip during the soccer game.

Anh ấy bị thương hông trong trận bóng đá.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao.

thông thường

Thời trang hoặc phong cách hiện đại và thẩm mỹ.

That store is really hip.

Cửa hàng đó rất thời trang.

Dùng để mô tả điều gì đó là hiện đại, thú vị hoặc thẩm mỹ.

Cụm từ kết hợp

hip hopnhạc hip hophip tobiết về

Từ đồng nghĩa

trendystylishmodern

Từ trái nghĩa

old-fashionedoutdated

Cụm từ liên quan

hip to the scenecụm từ
biết rõ về một phong trào hoặc sự kiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời trang

Khi dùng 'hip' để chỉ thời trang, nó thường mang nghĩa tích cực và hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'hippe', có nghĩa là 'hông'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc để mô tả điều gì đó là thời trang và hiện đại.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。