Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hang up the phone

hang up the phone

/hæŋ ʌp ðə foʊn/◆động từ cụm
đặt máy

She hung up the phone after a long conversation.

Cô ấy đã đặt máy sau một cuộc trò chuyện dài.


thông thường

Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách treo máy hoặc tắt cuộc gọi.

He hung up the phone abruptly when he heard the bad news.

Anh ấy đã đặt máy một cách đột ngột khi nghe tin xấu.

Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại thông thường.

Cụm từ kết hợp

hang up on someoneđặt máy trước mặt ai

Từ đồng nghĩa

end the calldisconnect the phone

Từ trái nghĩa

pick up the phoneanswer the phone

Cụm từ liên quan

hang up on someoneđộng từ cụm
đặt máy trước mặt ai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'hang up the phone' khi kết thúc cuộc gọi, không dùng cho thiết bị khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hang' (treo) và 'up' (lên) để chỉ hành động kết thúc cuộc gọi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại thông thường. Có thể mang ý nghĩa giận dữ nếu đặt máy một cách đột ngột.

Phân tích từ

hang
treo
verb
+
up
lên
adverb
+
the phone
điện thoại
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。