Looking up...
She hung up the phone after a long conversation.
Cô ấy đã đặt máy sau một cuộc trò chuyện dài.
Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách treo máy hoặc tắt cuộc gọi.
He hung up the phone abruptly when he heard the bad news.
Anh ấy đã đặt máy một cách đột ngột khi nghe tin xấu.
Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại thông thường.
Dùng 'hang up the phone' khi kết thúc cuộc gọi, không dùng cho thiết bị khác.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hang' (treo) và 'up' (lên) để chỉ hành động kết thúc cuộc gọi.
Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại thông thường. Có thể mang ý nghĩa giận dữ nếu đặt máy một cách đột ngột.