Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grandmother

grandmother

/ˈɡrænˌmʌðər/

「grandmother」はVietnameseでどういう意味ですか?

bà ngoại / bà nội

My grandmother bakes the best cookies in the world.

Bà tôi nướng bánh quy ngon nhất thế giới.


「grandmother」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

người phụ nữ là mẹ của cha hoặc mẹ mình

She visits her grandmother every Sunday.

Chị ấy thăm bà ngoại mỗi Chủ nhật.

Từ này có thể dùng chung cho cả bà ngoại (mẹ của mẹ) và bà nội (mẹ của cha).

Cụm từ kết hợp

great-grandmothercụ ngoại / cụ nộigrandmother's housenhà bàgrandmother's lovetình yêu của bà

Từ đồng nghĩa

grandmagrannynana

Từ trái nghĩa

grandfather

Cụm từ liên quan

mother-in-lawcụm từ
mẹ chồng / mẹ vợ

Mẹo hay

Phân biệt 'grandmother' và 'grandma'

'Grandmother' là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi lần đầu tiên giới thiệu. 'Grandma' là từ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày với người thân.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'grandmother' trong câu

Sau 'grandmother', có thể dùng động từ số ít (she/he) hoặc số nhiều (they) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'My grandmother is 80' (Bà tôi 80 tuổi) hoặc 'My grandmother and grandfather live together' (Bà tôi và ông tôi sống cùng nhau).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'grand-' (nghĩa là 'thế hệ tiếp theo') và 'mother' (mẹ), xuất hiện vào thế kỷ 16. 'Grand-' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'grant' (lớn, quan trọng), liên quan đến tiếng Latin 'grandis'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'grandmother' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mối quan hệ gia đình. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'grandma', 'granny' hoặc 'nana'.

Phân tích từ

grand-
thế hệ tiếp theo (thường chỉ quan hệ gia đình)
prefix
+
mother
mẹ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。