governor
thống đốcThe governor signed the new education bill into law.
Thống đốc đã ký luật giáo dục mới thành luật.
Người đứng đầu một bang hoặc tỉnh, có quyền hành pháp và quản lý hành chính.
The governor of California announced new environmental policies.
Thống đốc California đã công bố các chính sách môi trường mới.
Trong một số quốc gia, thống đốc có quyền hành pháp cao, tương đương với một thủ hiến.
Một thiết bị hoặc hệ thống điều khiển hoặc điều chỉnh hoạt động của một máy móc.
The governor on the engine prevents it from over-revving.
Thiết bị điều khiển trên động cơ ngăn chặn động cơ quay quá tốc độ.
Trong kỹ thuật, từ này thường dùng để chỉ bộ điều khiển tốc độ hoặc áp lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'governor' trong tiếng Anh Mỹ và Anh có những ý nghĩa khác nhau.
Quy tắc vàng
Chính tả
Từ này không viết hoa trừ khi ở đầu câu hoặc là một danh từ riêng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'gubernare' (điều khiển, quản lý), từ 'gubernator' (người quản lý).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'governor' thường chỉ người đứng đầu một bang, trong khi ở Anh, nó có thể dùng cho người đứng đầu một tỉnh hoặc lãnh thổ.