goods
hàng hóaThe store sells a variety of goods.
Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.
Các mặt hàng, sản phẩm hoặc vật phẩm được bán hoặc mua.
Importing goods from other countries can be expensive.
Nhập khẩu hàng hóa từ các nước khác có thể rất tốn kém.
Thường dùng để chỉ các sản phẩm vật chất được giao dịch.
Tài sản hoặc đồ đạc cá nhân.
He packed all his goods into a single suitcase.
Anh ấy đã gói tất cả đồ đạc của mình vào một vali duy nhất.
Dùng để chỉ các vật dụng cá nhân khi di chuyển hoặc di chuyển.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Số nhiều
'Goods' thường dùng ở số nhiều, tương đương với 'hàng hóa' trong tiếng Việt.
Quy tắc vàng
Dùng trong giao dịch
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'god' (tốt, phù hợp) + hậu tố '-s' (số nhiều).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'goods' thường dùng ở số nhiều để chỉ các mặt hàng hoặc sản phẩm. Trong tiếng Việt, 'hàng hóa' cũng thường dùng ở dạng số nhiều.