Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go all out

go all out

/ɡoʊ ɔːl aʊt/
làm hết sức mình

She decided to go all out for her birthday party.

Cô ấy quyết định làm hết sức mình cho bữa tiệc sinh nhật của mình.


thông thường

Làm hết sức mình, cố gắng hết sức có thể để đạt được mục tiêu hoặc tạo ra kết quả tốt nhất.

The company went all out to win the contract.

Công ty đã cố gắng hết sức để giành được hợp đồng.

He went all out in the final round of the competition.

Anh ấy đã cố gắng hết sức trong vòng cuối của cuộc thi.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự nỗ lực tối đa, như trong công việc, thể thao hoặc các sự kiện đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

go all out forcố gắng hết sức chogo all out tocố gắng hết sức để

Từ đồng nghĩa

make every effortspare no effortgive it one's all

Từ trái nghĩa

hold backtake it easydo half-heartedly

Cụm từ liên quan

give it one's allcụm từ
cố gắng hết sức mình
spare no effortcụm từ
không tiết kiệm sức lực

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực tối đa

Biểu thức này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng tối đa của một người hoặc một nhóm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống thông thường

Biểu thức này không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc khi chỉ cần nỗ lực bình thường.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng biểu thức này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 20 để mô tả sự cố gắng tối đa.

Ghi chú sử dụng

Biểu thức này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự nỗ lực tối đa, như trong công việc, thể thao hoặc các sự kiện đặc biệt. Nó có thể được sử dụng để mô tả sự cố gắng của một cá nhân hoặc một nhóm.

Phân tích từ

go
đi, làm
verb
+
all
tất cả, hết
adverb
+
out
ra, hết sức
adverb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。