glorious

/ˈɡlɔː.ri.əs/
huy hoàng, rực rỡ

The sunset over the ocean was a glorious sight.

Bình minh trên biển là một cảnh tượng huy hoàng.


trang trọng

tráng lệ, lộng lẫy, đầy vẻ huy hoàng

The team celebrated their glorious victory.

Đội đã ăn mừng chiến thắng huy hoàng của mình.

Thường dùng để miêu tả thành tựu, cảnh vật hoặc khoảnh khắc tráng lệ, đáng tự hào.

trang trọng

tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ

She has a glorious singing voice.

Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời.

Dùng để ca ngợi phẩm chất hoặc khả năng xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

glorious victorychiến thắng huy hoàngglorious pastquá khứ huy hoàngglorious momentkhoảnh khắc huy hoàng

Mẹo hay

Phân biệt 'glorious' và 'magnificent'

'Glorious' nhấn mạnh sự huy hoàng, tự hào, thường liên quan đến thành tựu hoặc khoảnh khắc quan trọng. 'Magnificent' nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy, tráng lệ về mặt thẩm mỹ (ví dụ: 'a magnificent palace').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'glorious'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự huy hoàng, tráng lệ, hoặc đáng tự hào trong một bối cảnh trang trọng, lịch sử, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *gloriosus* (đầy vinh quang), bắt nguồn từ *gloria* (vinh quang, danh dự). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ thành tựu, sự kiện quan trọng hoặc cảnh vật tráng lệ. Không dùng để miêu tả người một cách trực tiếp (ví dụ: không nói 'a glorious person' trừ khi ám chỉ phẩm chất xuất chúng).

Phân tích từ

glory
vinh quang, danh dự
root
+
-ous
hậu tố tạo tính từ chỉ đặc điểm
suffix
Từ Điển Anh Việt