Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. give someone the benefit of the doubt

give someone the benefit of the doubt

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ðə ˈbɛn.ɪ.fɪt əv ðə daʊt/◆thành ngữ
cho ai lợi ích nghi ngờ

Even though he was late, I gave him the benefit of the doubt.

Dù anh ấy đến muộn, tôi vẫn cho anh ấy lợi ích nghi ngờ.


◆ Nghĩa thực sự
Nghĩa là tin tưởng hoặc cho ai cơ hội để chứng minh mình trong một tình huống nghi ngờ, thay vì ngay lập tức kết luận xấu.
¶ Nghĩa đen
Cho ai lợi ích nghi ngờ
Phân tích nghĩa đen
givecho+someoneai+the benefitlợi ích+of the doubtnghi ngờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Ảnh tượng là cho ai một cơ hội hoặc sự khoan dung trong một tình huống nghi ngờ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp, khi bạn cần quyết định liệu có nên tin tưởng ai hay không.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng cho ai cơ hội để chứng minh mình trong một tình huống nghi ngờ.
thông thường

Nghĩa là tin tưởng hoặc cho ai cơ hội để chứng minh mình trong một tình huống nghi ngờ, thay vì ngay lập tức kết luận xấu.

She gave her coworker the benefit of the doubt when he missed the deadline.

Cô ấy đã cho đồng nghiệp lợi ích nghi ngờ khi anh ấy không hoàn thành công việc kịp hạn.

I don't usually give people the benefit of the doubt, but this time I did.

Tôi thường không cho ai lợi ích nghi ngờ, nhưng lần này tôi đã làm vậy.

Thường dùng khi muốn cho ai cơ hội để chứng minh mình trong một tình huống nghi ngờ.

Từ đồng nghĩa

assume good intentionsbe charitablebe lenient

Từ trái nghĩa

be suspiciousjump to conclusionsdoubt immediately

Cụm từ liên quan

cut someone some slackthành ngữ
cho ai cơ hội hoặc sự khoan dung
the benefit of the doubtcụm từ
lợi ích nghi ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nghi ngờ

Dùng khi bạn muốn cho ai cơ hội để chứng minh mình trong một tình huống nghi ngờ, thay vì ngay lập tức kết luận xấu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi bạn muốn cho ai cơ hội để chứng minh mình trong một tình huống nghi ngờ, thay vì ngay lập tức kết luận xấu.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng cho ai cơ hội để chứng minh mình trong một tình huống nghi ngờ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi cần quyết định liệu có nên tin tưởng ai hay không.

Phân tích từ

give
cho
root
+
someone
ai
root
+
the benefit
lợi ích
root
+
of the doubt
nghi ngờ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。