get promoted
được thăng chứcShe worked hard and finally got promoted to manager.
Cô ấy đã cố gắng và cuối cùng đã được thăng chức lên vị trí quản lý.
Được nâng cấp hoặc thăng chức lên một vị trí cao hơn trong công việc hoặc tổ chức.
After five years of dedication, he got promoted to senior director.
Sau năm năm gắn bó, anh ấy được thăng chức lên vị trí giám đốc cao cấp.
Her performance impressed the board, so she got promoted quickly.
Hiệu suất của cô ấy đã làm ấn tượng ban giám đốc, nên cô ấy được thăng chức nhanh chóng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc để chỉ sự tiến bộ trong sự nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, không dùng cho các tình huống khác.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Cần sử dụng 'get promoted' như một động từ ghép, không tách ra.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'get' (nhận được) và 'promoted' (được thăng chức).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc để chỉ sự tiến bộ trong sự nghiệp.