get promoted

/ɡɛt prəˈmoʊtɪd/◆động từ cụm
được thăng chức

She worked hard and finally got promoted to manager.

Cô ấy đã cố gắng và cuối cùng đã được thăng chức lên vị trí quản lý.


Kinh doanh
trang trọng

Được nâng cấp hoặc thăng chức lên một vị trí cao hơn trong công việc hoặc tổ chức.

After five years of dedication, he got promoted to senior director.

Sau năm năm gắn bó, anh ấy được thăng chức lên vị trí giám đốc cao cấp.

Her performance impressed the board, so she got promoted quickly.

Hiệu suất của cô ấy đã làm ấn tượng ban giám đốc, nên cô ấy được thăng chức nhanh chóng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc để chỉ sự tiến bộ trong sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

get promoted tođược thăng chức lênget promoted forđược thăng chức vì

Cụm từ liên quan

get a raisecụm từ
được tăng lương
get a bonuscụm từ
được thưởng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cần sử dụng 'get promoted' như một động từ ghép, không tách ra.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'get' (nhận được) và 'promoted' (được thăng chức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc để chỉ sự tiến bộ trong sự nghiệp.

Phân tích từ

get
nhận được
root
+
promoted
được thăng chức
root
Từ Điển Anh Việt