Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get by

get by

/ɡɛt baɪ/◆động từ cụm
sống sót, qua ngày

She can barely get by on her current salary.

Cô ấy chỉ có thể sống sót với lương hiện tại của mình.


thông thường

Quá ngày, sống sót với điều kiện khó khăn hoặc với số tiền ít ỏi.

He struggles to get by after losing his job.

Anh ta gặp khó khăn để sống sót sau khi mất việc.

Many families get by on just one income.

Nhiều gia đình chỉ có một nguồn thu nhập để sống sót.

Thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp.

Cụm từ kết hợp

get by onsống sót vớibarely get bychỉ có thể sống sót

Từ đồng nghĩa

survivemanagecope

Từ trái nghĩa

flourishprosperthrive

Cụm từ liên quan

make ends meetcụm từ
quản lý tài chính để đủ sống
scrape bycụm từ
sống sót với điều kiện rất khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'get by' thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp. Không dùng để nói về việc hoàn thành một công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'get' (lấy, đạt được) và 'by' (qua, qua qua).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

get
lấy, đạt được
root
+
by
qua, qua qua
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。