gently

/ˈdʒɛntli/
nhẹ nhàng

She gently placed the baby in the crib.

Cô ấy nhẹ nhàng đặt bé vào giường.


trang trọng

Một cách nhẹ nhàng, không gây ra sự chấn động hoặc gây ra thiệt hại.

He closed the door gently to avoid waking the sleeping child.

Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa để không làm thức dậy đứa bé đang ngủ.

Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

gently touchchạm nhẹgently remindnhắc nhẹgently persuade thuyết phục nhẹ nhàng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'gently' khi muốn nhấn mạnh tính nhẹ nhàng của hành động

Ví dụ: 'Hãy nhẹ nhàng mở cửa để không làm ồn.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'gentle' (nhẹ nhàng, từ từ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng, thường liên quan đến việc chạm vào vật gì đó hoặc đối xử với người khác.

Phân tích từ

gentle
nhẹ nhàng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt