gambling
cờ bạcHe lost all his money from gambling.
Anh ta mất hết tiền vì chơi cờ bạc.
Hoạt động đặt cược tiền bạc vào các trò chơi may rủi để có thể thắng thêm tiền hoặc mất tiền.
Gambling is illegal in many countries.
Cờ bạc là bất hợp pháp ở nhiều nước.
She became addicted to online gambling.
Cô ấy trở nên nghiện chơi game cờ bạc trực tuyến.
Thường liên quan đến các trò chơi như xổ số, casino, hoặc các trang web cờ bạc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'gambling' thường dùng để chỉ các hoạt động cờ bạc bất hợp pháp hoặc có rủi ro cao.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Học các từ liên quan như 'betting', 'wager', và 'stake' để hiểu sâu hơn về chủ đề này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gamen' (trò chơi) và hậu tố '-ling' (người tham gia).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến các vấn đề xã hội như nghiện cờ bạc.