full-time

/ˌfʊlˈtaɪm/
toàn thời gian

She works full-time at a marketing agency.

Cô ấy làm việc toàn thời gian tại một công ty marketing.


trang trọng

Làm việc với số giờ tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật hoặc doanh nghiệp, thường là 8 giờ mỗi ngày hoặc 40 giờ mỗi tuần.

He has a full-time job as a software engineer.

Anh ấy có một công việc toàn thời gian với vai trò kỹ sư phần mềm.

Many students prefer part-time jobs over full-time ones.

Nhiều sinh viên thích làm việc bán thời gian hơn là toàn thời gian.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hợp đồng lao động, hồ sơ xin việc, hoặc mô tả hình thức làm việc.

Cụm từ kết hợp

full-time jobcông việc toàn thời gianfull-time employeenhân viên toàn thời gianfull-time studentsinh viên chính quyfull-time positionvị trí toàn thời gian

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'full-time' và 'part-time'

Full-time thường ám chỉ công việc có thời gian làm việc tiêu chuẩn (thường 40 giờ/tuần), trong khi part-time chỉ công việc có giờ làm linh hoạt hoặc ít hơn. Tại Việt Nam, full-time thường đi kèm với các quyền lợi như bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'full-time' trong hồ sơ xin việc

Nếu bạn từng làm việc toàn thời gian, hãy ghi rõ 'full-time' trong phần kinh nghiệm làm việc để nhà tuyển dụng hiểu rõ hình thức làm việc của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'full' (đầy đủ, toàn bộ) và 'time' (thời gian), xuất hiện vào thế kỷ 19 trong ngữ cảnh mô tả công việc có thời gian làm việc cố định.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường đi kèm với các danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vị trí công việc. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'chính thức' trong một số ngữ cảnh (ví dụ: 'nhân viên chính thức' thay cho 'nhân viên toàn thời gian').

Phân tích từ

full
đầy đủ, toàn bộ
adjective
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt