frustrated
bực bộiI'm so frustrated with this slow internet connection!
Tôi rất bực bội với kết nối internet chậm này!
cảm thấy khó chịu, thất vọng vì không đạt được điều mình mong muốn hoặc vì gặp trở ngại
She felt frustrated when her project was rejected.
Cô ấy cảm thấy bực bội khi dự án của mình bị từ chối.
He was frustrated by the lack of progress.
Anh ấy bực bội vì tiến độ chậm chạp.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực khi gặp khó khăn, thất bại hoặc không thể kiểm soát tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng giới từ
'Frustrated with' dùng cho người/vật gây khó chịu (e.g., frustrated with the traffic). 'Frustrated at' dùng cho tình huống/sự việc (e.g., frustrated at the delay).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'frustrated' và 'frustrating'
'Frustrated' miêu tả cảm xúc của người (e.g., I'm frustrated). 'Frustrating' miêu tả thứ gây cảm xúc đó (e.g., The traffic is frustrating).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *frustrare* (làm thất bại), bắt nguồn từ *frustra* (vô ích). Được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *frustrer* vào thế kỷ 15.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc khi ai đó cảm thấy bị cản trở, không đạt được mục tiêu. Không nhầm lẫn với 'frustrating' (khiến người khác bực bội).