free trade
thương mại tự doFree trade agreements help countries reduce tariffs and increase economic growth.
Các hiệp định thương mại tự do giúp các nước giảm thuế quan và tăng trưởng kinh tế.
Thương mại tự do là một chính sách kinh tế cho phép các quốc gia giao dịch hàng hóa và dịch vụ với nhau mà không có hạn chế như thuế quan, hạn ngạch hoặc các biện pháp bảo hộ khác.
The WTO promotes free trade to facilitate global commerce.
Tổ chức Thương mại Thế giới thúc đẩy thương mại tự do để thúc đẩy thương mại toàn cầu.
Thương mại tự do thường được thúc đẩy bởi các hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa các quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thương mại tự do không chỉ đề cập đến việc loại bỏ thuế quan mà còn bao gồm việc giảm thiểu các rào cản thương mại khác như hạn ngạch và quy định kỹ thuật.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Thương mại tự do được coi là một trong những nguyên tắc cơ bản của kinh tế học hiện đại, nhưng cũng có những tranh cãi về tác động của nó đến các nền kinh tế nhỏ và các ngành công nghiệp địa phương.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'free' (tự do) và 'trade' (thương mại), thuật ngữ này bắt nguồn từ các lý thuyết kinh tế cổ điển như của Adam Smith và David Ricardo.
Ghi chú sử dụng
Thương mại tự do thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu, chính sách thương mại và các hiệp định quốc tế.