Looking up...
Frankly, I think this plan won't work.
Thẳng thắn mà nói, tôi nghĩ kế hoạch này sẽ không hiệu quả.
một cách thẳng thắn, không che giấu sự thật
Frankly, I was disappointed with the results.
Thẳng thắn mà nói, tôi thất vọng với kết quả.
She spoke frankly about the company's financial problems.
Cô ấy nói thẳng thắn về vấn đề tài chính của công ty.
Thường dùng để bày tỏ quan điểm một cách trung thực, đôi khi có thể gây khó chịu cho người nghe.
Dùng khi bạn muốn bày tỏ quan điểm trung thực, thậm chí nếu điều đó có thể gây khó chịu. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thư từ pháp lý) vì có thể bị coi là thiếu lịch sự.
'Frankly' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề độc lập. Ví dụ: 'Frankly, I don't trust him.' (Thẳng thắn mà nói, tôi không tin anh ta.)
Từ tiếng Anh cổ 'franc' (miễn phí, không bị ràng buộc), thông qua tiếng Pháp cổ 'franc' (thành thật). Ban đầu liên quan đến phẩm chất 'miễn phí' (không bị ràng buộc bởi sự giả dối).
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự trung thực. Không dùng để chỉ trích hay xúc phạm trực tiếp.