Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. follow up

follow up

/ˈfɒloʊ ʌp/◆động từ cụm
theo dõi

The doctor will follow up with you next week.

Bác sĩ sẽ theo dõi bạn tuần tới.


trang trọngthông thường

Theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó để đảm bảo kết quả hoặc tiến bộ.

I need to follow up on the project status.

Tôi cần theo dõi tình trạng dự án.

She sent an email to follow up on the meeting.

Cô ấy đã gửi một email để theo dõi cuộc họp.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

follow up ontheo dõi vềfollow up withtheo dõi với

Từ đồng nghĩa

check up onkeep track ofmonitor

Từ trái nghĩa

ignoreneglect

Cụm từ liên quan

follow throughđộng từ cụm
hoàn thành một hành động đã bắt đầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'follow up' khi muốn nói về việc theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Follow up' thường được sử dụng với 'on' hoặc 'with' để chỉ đối tượng được theo dõi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'follow' (theo dõi) và giới từ 'up' (tiếp tục).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày để chỉ việc theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó.

Phân tích từ

follow
theo dõi
root
+
up
tiếp tục
particle
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。