Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flying

flying

/ˈflaɪ.ɪŋ/
bay

She loves flying in an airplane.

Cô ấy thích bay trên máy bay.


thông thường

Đi bằng máy bay hoặc bay bằng cánh.

Flying is my favorite way to travel.

Bay là cách đi du lịch yêu thích của tôi.

Thường dùng để chỉ hành động bay bằng máy bay hoặc bằng cánh.

thông thường

Đang bay (trạng thái của một vật bay).

The flying bird is beautiful.

Con chim đang bay rất đẹp.

Dùng để mô tả một vật đang trong trạng thái bay.

Cụm từ kết hợp

flying highbay caoflying lowbay thấpflying solobay một mình

Từ đồng nghĩa

soaringglidinghovering

Từ trái nghĩa

landinggrounded

Cụm từ liên quan

flying highcụm từ
thành công lớn
flying colorscụm từ
thành công rực rỡ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'flying' thường dùng để chỉ hành động bay bằng máy bay hoặc bằng cánh. Đừng nhầm lẫn với 'flying' dùng để mô tả trạng thái của một vật đang bay.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'flying'

Từ 'flying' có thể dùng để chỉ hành động bay hoặc trạng thái của một vật đang bay. Đừng nhầm lẫn với từ 'flight' (chuyến bay) hoặc 'fly' (bay).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fly' (bay) với hậu tố '-ing' chỉ trạng thái đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động bay bằng máy bay hoặc bằng cánh. Có thể dùng để mô tả trạng thái của một vật đang bay.

Phân tích từ

fly
bay
root
+
-ing
trạng thái đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。