fertilizer

/ˈfɜːrtɪlaɪzər/
phân bón

Farmers spread fertilizer on their fields.

Nông dân rải phân bón trên cánh đồng.


chuyên ngành

Chất được thêm vào đất để cung cấp dinh dưỡng và cải thiện độ màu mỡ cho cây trồng.

The fertilizer contains nitrogen, phosphorus, and potassium.

Phân bón chứa nitơ, phốt pho và kali.

Thường được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn; có dạng hữu cơ hoặc vô cơ.

Cụm từ kết hợp

apply fertilizerbón phânfertilizer industryngành công nghiệp phân bónorganic fertilizerphân bón hữu cơ
Từ Điển Anh Việt