Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. faultless

faultless

/ˈfɔːltləs/
hoàn hảo, không có lỗi nào

Her performance was faultless.

Biểu diễn của cô ấy hoàn hảo, không có lỗi nào.


trang trọngthông thường

Hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót nào.

The chef's cooking is faultless.

Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp hoàn hảo.

The machine operates faultlessly.

Máy hoạt động hoàn hảo.

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong công việc, sản phẩm hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

faultless performancebiểu diễn hoàn hảofaultless executionthực hiện hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

perfectflawlessimpeccableexemplary

Từ trái nghĩa

flawedimperfectdefectivefaulty

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các bài viết hoặc bài phát biểu để mô tả sự hoàn hảo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fault' (lỗi) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc hành vi.

Phân tích từ

fault
lỗi
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。