far from home

/fɑːɹ frɒm hoʊm/
xa nhà

After months of traveling, I finally felt far from home.

Sau nhiều tháng du lịch, tôi cuối cùng cảm thấy xa nhà.


thông thường

Nói về tình trạng ở xa nhà, thường mang ý nghĩa cảm xúc như buồn, cô đơn, hoặc nhớ nhà.

She missed her family because she was far from home.

Cô ấy nhớ gia đình vì cô đang xa nhà.

The soldier felt far from home during the deployment.

Chiến binh cảm thấy xa nhà trong khi được triển khai.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi ở xa nhà, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.

Cụm từ kết hợp

feel far from homecảm thấy xa nhàbe far from homeở xa nhà

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

home away from homecụm từ
nơi ở thay thế, nơi có cảm giác như ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Câu này thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi ở xa nhà, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ khoảng cách vật lý

Câu này không chỉ khoảng cách vật lý mà chủ yếu dùng để mô tả cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'far' (xa) và 'home' (nhà), dùng để mô tả tình trạng ở xa nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.

Phân tích từ

far
xa
root
+
from
từ
preposition
+
home
nhà
root
Từ Điển Anh Việt