Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fairness

fairness

/ˈfɛːrnəs/
sự công bằng

The judge emphasized fairness in the trial.

Thẩm phán nhấn mạnh sự công bằng trong vụ án.


chung

Tính chất công bằng, sự bình đẳng trong xử lý hoặc phân phối.

Fairness in a workplace ensures all employees are treated equally.

Sự công bằng trong môi trường làm việc đảm bảo tất cả nhân viên được đối xử bình đẳng.

Thường dùng để mô tả sự công bằng trong xã hội, luật pháp, hoặc quan hệ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

fairness in treatmentsự công bằng trong xử lýfairness in competitionsự công bằng trong cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

equityjusticeimpartiality

Từ trái nghĩa

biasdiscriminationunfairness

Cụm từ liên quan

fair playcụm từ
sự chơi công bằng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Fairness thường liên quan đến sự bình đẳng và công bằng trong xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fair' (công bằng) + hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, luật pháp, hoặc quan hệ công việc.

Phân tích từ

fair
công bằng
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。