Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expenses

expenses

/ɪkˈspɛnsɪz/
chi phí

The company reduced its expenses last year.

Công ty đã giảm chi phí vào năm ngoái.


trang trọng

Chi phí, các khoản tiền phải trả cho hoạt động hoặc dự án.

Travel expenses are reimbursed by the employer.

Chi phí đi lại được công ty hoàn trả.

Thường dùng trong ngữ cảnh kế toán và quản lý tài chính.

Cụm từ kết hợp

operating expenseschi phí hoạt độngtravel expenseschi phí đi lạiunexpected expenseschi phí bất ngờ

Từ đồng nghĩa

costsexpenditures

Từ trái nghĩa

incomerevenue

Cụm từ liên quan

expense reportcụm từ
báo cáo chi phí
capital expensescụm từ
chi phí vốn

Mẹo hay

Theo dõi chi phí

Ghi lại mọi "expenses" hàng ngày để quản lý ngân sách hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "expensare" (chi tiêu), qua tiếng Pháp cổ "expense", cuối cùng thành "expense" trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong kế toán, "expenses" thường chỉ các khoản chi phí đã phát sinh và cần được ghi nhận.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。