Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ethical

ethical

/ˈɛθɪkəl/
đúng đạo đức

She always makes ethical decisions in her business.

Cô ấy luôn làm những quyết định đúng đạo đức trong kinh doanh của mình.


trang trọng

Tuân theo nguyên tắc đạo đức, công bằng và đúng đắn trong hành động.

The company follows ethical guidelines in all its operations.

Công ty tuân theo các hướng dẫn đạo đức trong tất cả các hoạt động của mình.

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, y tế và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

ethical behaviorhành vi đạo đứcethical dilemmamối xung đột đạo đứcethical standardstiêu chuẩn đạo đức

Từ đồng nghĩa

moralvirtuousprincipled

Từ trái nghĩa

unethicalimmoralcorrupt

Cụm từ liên quan

ethical consumerismcụm từ
sự tiêu dùng đạo đức
ethical hackingcụm từ
viết mã đạo đức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'ethical' thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, y tế và công nghệ để mô tả hành vi tuân theo các nguyên tắc đạo đức.

Quy tắc vàng

Đạo đức trong kinh doanh

Các quyết định đạo đức trong kinh doanh thường liên quan đến sự minh bạch, công bằng và trách nhiệm xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ethicus', liên quan đến đạo đức và nguyên tắc sống đúng đắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc quyết định tuân theo các nguyên tắc đạo đức cao quý.

Phân tích từ

ethic
đạo đức
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。