erect

/ɪˈrɛkt/
thẳng đứng

The building's tall, erect structure made it visible from miles away.

Cấu trúc cao thẳng đứng của tòa nhà khiến nó có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.


trang trọng

thẳng đứng, dựng đứng (không nghiêng ngả)

She stood erect, her back straight and her chin up.

Cô ấy đứng thẳng người, lưng thẳng và cằm ngẩng cao.

Thường dùng cho tư thế cơ thể hoặc cấu trúc vật lý.

trang trọng

xây dựng, dựng lên (công trình)

The ancient Romans erected many monuments that still stand today.

Người La Mã cổ đại đã dựng lên nhiều tượng đài vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

trang trọng

thiết lập, thành lập (hệ thống, tổ chức)

The new government erected a commission to investigate corruption.

Chính phủ mới đã thành lập một ủy ban để điều tra tham nhũng.

Cụm từ kết hợp

stand erectđứng thẳngerect posturetư thế thẳngerect a monumentdựng tượng đài

Mẹo hay

Phân biệt 'erect' và 'straight'

'Erect' nhấn mạnh vào tư thế thẳng đứng có chủ đích (như tư thế đứng thẳng của con người), trong khi 'straight' chỉ đơn giản là không cong, không nghiêng (như đường thẳng). Ví dụ: 'stand erect' (đứng thẳng có chủ đích) vs 'a straight line' (đường thẳng).

Quy tắc vàng

Dùng 'erect' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc mô tả tư thế cơ thể. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thông tục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *erectus* (thẳng đứng), dạng quá khứ phân từ của *erigere* (dựng lên), gồm *e-* (lên) + *regere* (dẫn dắt, điều khiển).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể là tính từ hoặc động từ. Khi dùng làm động từ, thường đi kèm với giới từ 'up' (erect up) trong ngữ cảnh xây dựng. Trong y học, 'erect posture' chỉ tư thế đứng thẳng tự nhiên.

Phân tích từ

e-
tiền tố Latin nghĩa là 'lên'
prefix
+
-rect-
nghĩa gốc Latin 'regere' (dẫn dắt, dựng đứng)
root
Từ Điển Anh Việt